互讦 hỗ kiết Hán Việt: hỗ kiết Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 讦 (kiết)Hán Việthỗ kiếtCấu tạo互 + 讦 · hỗ + kiết nghĩa thành phần: hỗ + kiết