互訓
hỗ huấn
Hán Việt: hỗ huấn · Pinyin: hù xùn
Tổng quan
giải thích qua lại
Nghĩa
Việt
- Cihui giải thích qua lại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (两处或几处的文字)相互注释。
Eng
- Cihui 互訓 ùxùn n. <lg.> mutual glossing; mutual commenting