互贈 hù zèng · hỗ tặng Hán Việt: hỗ tặng · Pinyin: hù zèng Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 贈 (tặng)Pinyinhù zèngHán Việthỗ tặngCấu tạo互 + 贈 · hỗ + tặng nghĩa thành phần: hỗ + tặng Nghĩa EngCihui 互贈 ùzèng v. exchange (gifts)