互走 hù zǒu · hỗ tẩu Hán Việt: hỗ tẩu · Pinyin: hù zǒu Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 走 (tẩu)Pinyinhù zǒuHán Việthỗ tẩuCấu tạo互 + 走 · hỗ + tẩu nghĩa thành phần: hỗ + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交错连绵。Tân Hoa Tự Điển 1.交错连绵。