互辞 hỗ từ Hán Việt: hỗ từ Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 辞 (từ)Hán Việthỗ từCấu tạo互 + 辞 · hỗ + từ nghĩa thành phần: hỗ + từ