互逆風 hỗ nghịch phong Hán Việt: hỗ nghịch phong Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 逆 (nghịch) + 風 (phong)Hán Việthỗ nghịch phongCấu tạo互 + 逆 + 風 · hỗ + nghịch + phong nghĩa thành phần: hỗ + nghịch + phong Nghĩa EngCihui contrastes