互選 hỗ tuyển Hán Việt: hỗ tuyển Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 選 (tuyển)Hán Việthỗ tuyểnCấu tạo互 + 選 · hỗ + tuyển nghĩa thành phần: hỗ + tuyển Nghĩa EngCihui 互選 ùxuǎn v. select within a group by members of the group