互養 hỗ dưỡng Hán Việt: hỗ dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 養 (dưỡng)Hán Việthỗ dưỡngCấu tạo互 + 養 · hỗ + dưỡng nghĩa thành phần: hỗ + dưỡng Nghĩa EngCihui syntrophism