互體 hù tǐ · hỗ thể Hán Việt: hỗ thể · Pinyin: hù tǐ Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 體 (thể)Pinyinhù tǐHán Việthỗ thểCấu tạo互 + 體 · hỗ + thể nghĩa thành phần: hỗ + thể