五丈

ngũ trượng

Hán Việt: ngũ trượng

Tổng quan

năm trượng

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 丈 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 năm trượng
  • VietPhrases năm trượng

Từ liên quan

Gần nghĩa

丈人 · 丈六 · 丈地 · 丈夫 · 丈室 · 丈母 · 丈老 · 丈量