五三 wǔ sān · ngũ tam Hán Việt: ngũ tam · Pinyin: wǔ sān Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 三 (tam)Pinyinwǔ sānHán Việtngũ tamCấu tạo五 + 三 · ngũ + tam nghĩa thành phần: ngũ + tam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五帝三王; 五星三辰; 约计数目之词。犹言三五。Tân Hoa Tự Điển 1.五帝三王。 2.五星三辰。 3.约计数目之词。犹言三五。