五醜 wǔ chǒu · ngũ xú Hán Việt: ngũ xú · Pinyin: wǔ chǒu Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 醜 (xú)Pinyinwǔ chǒuHán Việtngũ xúCấu tạo五 + 醜 · ngũ + xú nghĩa thành phần: ngũ + xú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五类。指士﹑农﹑商(行商)﹑工﹑贾(坐商)。Tân Hoa Tự Điển 1.五类。指士﹑农﹑商(行商)﹑工﹑贾(坐商)。