五世

wǔ shìngũ thế

Hán Việt: ngũ thế · Pinyin: wǔ shì

Tổng quan

vị vua thứ năm (trong loạt các vua được đánh số)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.家族世系相传的五代。父子相继为一世。

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đời thứ năm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.家族世系相传的五代。父子相继为一世。

Eng

  • JMdict five generations
  • JMdict fifth generation immigrant
  • JMdict gosei
  • JMdict the fifth (e.g. George V)
  • Cihui the fifth (of series of numbered kings)

ja

  • JMdict 五世(ごせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

五世其昌 · 世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲