五義 wǔ yì · ngũ nghĩa Hán Việt: ngũ nghĩa · Pinyin: wǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 義 (nghĩa)Pinyinwǔ yìHán Việtngũ nghĩaCấu tạo五 + 義 · ngũ + nghĩa nghĩa thành phần: ngũ + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓父义﹑母慈﹑兄友﹑弟恭﹑子孝。Tân Hoa Tự Điển 1.谓父义﹑母慈﹑兄友﹑弟恭﹑子孝。