五雲車

wǔ yún chē ngũ vân xa

Hán Việt: ngũ vân xa · Pinyin: wǔ yún chē

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (vân) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓仙人所乘的云车; 泛指华丽的车乘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓仙人所乘的云车。 2.泛指华丽的车乘。