五作 wǔ zuò · ngũ tác Hán Việt: ngũ tác · Pinyin: wǔ zuò Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 作 (tác)Pinyinwǔ zuòHán Việtngũ tácCấu tạo五 + 作 · ngũ + tác nghĩa thành phần: ngũ + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五教。Tân Hoa Tự Điển 1.五教。