五個 wǔ gè·ngũ cá Hán Việt: ngũ cá · Pinyin: wǔ gè Tổng quan năm Cấu tạo: 五 (ngũ) + 個 (cá)Pinyinwǔ gèHán Việtngũ cáTừ loạisốCấu tạo五 + 個 · ngũ + cá nghĩa thành phần: ngũ + cá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nămVietPhrases nămĐứcHandedict fünf Từ liên quan Gần nghĩa個個 · 個中 · 個人 · 個位 · 個體 · 個例 · 個兒 · 個別