五元 wǔ yuán · ngũ nguyên Hán Việt: ngũ nguyên · Pinyin: wǔ yuán Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 元 (nguyên)Pinyinwǔ yuánHán Việtngũ nguyênCấu tạo五 + 元 · ngũ + nguyên nghĩa thành phần: ngũ + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种纪年法。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种纪年法。