五兆 wǔ zhào · ngũ triệu Hán Việt: ngũ triệu · Pinyin: wǔ zhào Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 兆 (triệu)Pinyinwǔ zhàoHán Việtngũ triệuCấu tạo五 + 兆 · ngũ + triệu nghĩa thành phần: ngũ + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种占卜法。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种占卜法。