五獸 wǔ shòu · ngũ thú Hán Việt: ngũ thú · Pinyin: wǔ shòu Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 獸 (thú)Pinyinwǔ shòuHán Việtngũ thúCấu tạo五 + 獸 · ngũ + thú nghĩa thành phần: ngũ + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五类动物。Tân Hoa Tự Điển 1.五类动物。