五冕 wǔ miǎn · ngũ miện Hán Việt: ngũ miện · Pinyin: wǔ miǎn Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 冕 (miện)Pinyinwǔ miǎnHán Việtngũ miệnCấu tạo五 + 冕 · ngũ + miện nghĩa thành phần: ngũ + miện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代帝王祭祀时戴的五种礼冠,指裘冕﹑衮冕﹑鷩冕﹑毳冕﹑絺冕。Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王祭祀时戴的五种礼冠,指裘冕﹑衮冕﹑鷩冕﹑毳冕﹑絺冕。