五刃

wǔ rèn ngũ nhận

Hán Việt: ngũ nhận · Pinyin: wǔ rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (nhận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五种兵器; 泛指兵器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五种兵器。 2.泛指兵器。