五分錢 wǔ fēn qián · ngũ phân tiễn Hán Việt: ngũ phân tiễn · Pinyin: wǔ fēn qián Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 分 (phân) + 錢 (tiễn)Pinyinwǔ fēn qiánHán Việtngũ phân tiễnCấu tạo五 + 分 + 錢 · ngũ + phân + tiễn nghĩa thành phần: ngũ + phân + tiễn Nghĩa EngCihui 五分錢 ǔ fēn qián n. nickel; five cents