五勢 wǔ shì · ngũ thế Hán Việt: ngũ thế · Pinyin: wǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 勢 (thế)Pinyinwǔ shìHán Việtngũ thếCấu tạo五 + 勢 · ngũ + thế nghĩa thành phần: ngũ + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指书法中钩裹﹑钩努﹑衮笔﹑儓笔﹑奋笔五种笔势。Tân Hoa Tự Điển 1.指书法中钩裹﹑钩努﹑衮笔﹑儓笔﹑奋笔五种笔势。