五匠 ngũ tượng Hán Việt: ngũ tượng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 匠 (tượng)Hán Việtngũ tượngCấu tạo五 + 匠 · ngũ + tượng nghĩa thành phần: ngũ + tượng Nghĩa EngCihui 五匠 wǔjiàng n. carpenters, masons, blacksmiths, barbers, and beancurd makers M:¹míng/¹gè