五十五

wǔ shí wǔ ngũ thập ngũ

Hán Việt: ngũ thập ngũ · Pinyin: wǔ shí wǔ

Tổng quan

năm mươi lăm

Cấu tạo: (ngũ) + (thập) + (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm mươi lăm

Eng

  • Cihui 五十五 ǔshíwǔ num. fifty-five