五卜 wǔ bo · ngũ bặc Hán Việt: ngũ bặc · Pinyin: wǔ bo Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 卜 (bặc)Pinyinwǔ boHán Việtngũ bặcCấu tạo五 + 卜 · ngũ + bặc nghĩa thành phần: ngũ + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 据以占卜吉凶的五种龟甲裂纹。Tân Hoa Tự Điển 1.据以占卜吉凶的五种龟甲裂纹。