五古
ngũ cổ
Hán Việt: ngũ cổ · Pinyin: wǔ gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 五言古詩的簡稱。參見「五言古詩」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 五言古诗”的简称。见五言诗”。
Eng
- Cihui 五古 wǔgǔ n. pentasyllabic ancient-style poetry
Hán Việt: ngũ cổ · Pinyin: wǔ gǔ