五葉 wǔ yè · ngũ diệp Hán Việt: ngũ diệp · Pinyin: wǔ yè Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 葉 (diệp)Pinyinwǔ yèHán Việtngũ diệpCấu tạo五 + 葉 · ngũ + diệp nghĩa thành phần: ngũ + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人参; 五个花瓣; 五代,五世。Tân Hoa Tự Điển 1.指人参。 2.五个花瓣。 3.五代,五世。