五聽 wǔ tīng · ngũ thính Hán Việt: ngũ thính · Pinyin: wǔ tīng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 聽 (thính)Pinyinwǔ tīngHán Việtngũ thínhCấu tạo五 + 聽 · ngũ + thính nghĩa thành phần: ngũ + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审察案情的五种方法。听,判断。Tân Hoa Tự Điển 1.审察案情的五种方法。听,判断。