五和 wǔ hé · ngũ hòa Hán Việt: ngũ hòa · Pinyin: wǔ hé Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 和 (hòa)Pinyinwǔ héHán Việtngũ hòaCấu tạo五 + 和 · ngũ + hòa nghĩa thành phần: ngũ + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土气和顺。谓气候暖和之时; 政治和谐的五种表现; 谓五味调和。Tân Hoa Tự Điển 1.土气和顺。谓气候暖和之时。 2.政治和谐的五种表现。 3.谓五味调和。