五噎 wǔ yē · ngũ ế Hán Việt: ngũ ế · Pinyin: wǔ yē Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 噎 (ế)Pinyinwǔ yēHán Việtngũ ếCấu tạo五 + 噎 · ngũ + ế nghĩa thành phần: ngũ + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医谓气噎﹑忧噎﹑食噎﹑劳噎﹑思噎五种噎塞不通之病。Tân Hoa Tự Điển 1.中医谓气噎﹑忧噎﹑食噎﹑劳噎﹑思噎五种噎塞不通之病。