五器 wǔ qì · ngũ khí Hán Việt: ngũ khí · Pinyin: wǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 器 (khí)Pinyinwǔ qìHán Việtngũ khíCấu tạo五 + 器 · ngũ + khí nghĩa thành phần: ngũ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五等爵朝聘的礼器; 五木。Tân Hoa Tự Điển 1.五等爵朝聘的礼器。 2.五木。