五夏 wǔ xià · ngũ hạ Hán Việt: ngũ hạ · Pinyin: wǔ xià Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 夏 (hạ)Pinyinwǔ xiàHán Việtngũ hạCấu tạo五 + 夏 · ngũ + hạ nghĩa thành phần: ngũ + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代郊庙乐曲《昭夏》《皇夏》《诚夏》《需夏》《肆夏》的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代郊庙乐曲《昭夏》《皇夏》《诚夏》《需夏》《肆夏》的合称。