五姓

ngũ tính

Hán Việt: ngũ tính

Tổng quan

(雜語)釋迦族之五姓也。見瞿曇條。☸

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 姓 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)釋迦族之五姓也。見瞿曇條。☸
  • Tần suất từ [bktd] ngũ tính (雜語)釋迦族之五姓也。見瞿曇條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

五一 · 五七 · 五丈 · 五世 · 五个 · 五中 · 五乘 · 五五