五孝 wǔ xiào · ngũ hiếu Hán Việt: ngũ hiếu · Pinyin: wǔ xiào Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 孝 (hiếu)Pinyinwǔ xiàoHán Việtngũ hiếuCấu tạo五 + 孝 · ngũ + hiếu nghĩa thành phần: ngũ + hiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代五种等级的人所行的孝道。Tân Hoa Tự Điển 1.古代五种等级的人所行的孝道。