五室 wǔ shì · ngũ thất Hán Việt: ngũ thất · Pinyin: wǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 室 (thất)Pinyinwǔ shìHán Việtngũ thấtCấu tạo五 + 室 · ngũ + thất nghĩa thành phần: ngũ + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人明堂内设置的木室﹑火室﹑金室﹑水室﹑土室。Tân Hoa Tự Điển 1.古人明堂内设置的木室﹑火室﹑金室﹑水室﹑土室。