五宿 wǔ sù · ngũ túc Hán Việt: ngũ túc · Pinyin: wǔ sù Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 宿 (túc)Pinyinwǔ sùHán Việtngũ túcCấu tạo五 + 宿 · ngũ + túc nghĩa thành phần: ngũ + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 住了五夜。Tân Hoa Tự Điển 1.住了五夜。