五射 wǔ shè · ngũ xạ Hán Việt: ngũ xạ · Pinyin: wǔ shè Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 射 (xạ)Pinyinwǔ shèHán Việtngũ xạCấu tạo五 + 射 · ngũ + xạ nghĩa thành phần: ngũ + xạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代行射礼时的五种射法。Tân Hoa Tự Điển 1.古代行射礼时的五种射法。