五尺

wǔ chǐ ngũ xích

Hán Việt: ngũ xích · Pinyin: wǔ chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"五尺之童"。 2.俗称牵引畜牲的绳索。 3.指床。