五屜櫥

ngũ thế thụ

Hán Việt: ngũ thế thụ

Tổng quan

tủ com , mốt tủ com , mốt

Cấu tạo: (ngũ) + (thế) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tủ com , mốt tủ com , mốt

Eng

  • Cihui 五屜櫥 ǔtìchú n. chest of drawers M:²zhī