五屼

wǔ wùngũ ngột

Hán Việt: ngũ ngột · Pinyin: wǔ wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"五砵"。

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 屼 (ngột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"五砵"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

五一 · 五七 · 五丈 · 五世 · 五个 · 五中 · 五乘 · 五五