五幡 wǔ fān · ngũ phiên Hán Việt: ngũ phiên · Pinyin: wǔ fān Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 幡 (phiên)Pinyinwǔ fānHán Việtngũ phiênCấu tạo五 + 幡 · ngũ + phiên nghĩa thành phần: ngũ + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西汉末年一支农民起义军的称号。Tân Hoa Tự Điển 1.西汉末年一支农民起义军的称号。