五幸 wǔ xìng · ngũ hạnh Hán Việt: ngũ hạnh · Pinyin: wǔ xìng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 幸 (hạnh)Pinyinwǔ xìngHán Việtngũ hạnhCấu tạo五 + 幸 · ngũ + hạnh nghĩa thành phần: ngũ + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指东汉单超﹑徐璜﹑左悺﹑唐衡﹑具瑗五佞臣。Tân Hoa Tự Điển 1.指东汉单超﹑徐璜﹑左悺﹑唐衡﹑具瑗五佞臣。