五庫

wǔ kù ngũ khố

Hán Việt: ngũ khố · Pinyin: wǔ kù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代贮藏材料的五种仓库; 指车库﹑兵库﹑祭器库﹑乐库和宴器库。见《初学记》卷二四引汉蔡邕《月令章句》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代贮藏材料的五种仓库。 2.指车库﹑兵库﹑祭器库﹑乐库和宴器库。见《初学记》卷二四引汉蔡邕《月令章句》。