五引 wǔ yǐn · ngũ dẫn Hán Việt: ngũ dẫn · Pinyin: wǔ yǐn Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 引 (dẫn)Pinyinwǔ yǐnHán Việtngũ dẫnCấu tạo五 + 引 · ngũ + dẫn nghĩa thành phần: ngũ + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古乐调名。即宫引﹑商引﹑角引﹑征引﹑羽引。Tân Hoa Tự Điển 1.古乐调名。即宫引﹑商引﹑角引﹑征引﹑羽引。