五彪 wǔ biāo · ngũ bưu Hán Việt: ngũ bưu · Pinyin: wǔ biāo Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 彪 (bưu)Pinyinwǔ biāoHán Việtngũ bưuCấu tạo五 + 彪 · ngũ + bưu nghĩa thành phần: ngũ + bưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指明代宦官魏忠贤豢养的五个武臣。Tân Hoa Tự Điển 1.指明代宦官魏忠贤豢养的五个武臣。