五志 ngũ chí Hán Việt: ngũ chí Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 志 (chí)Hán Việtngũ chíCấu tạo五 + 志 · ngũ + chí nghĩa thành phần: ngũ + chí Nghĩa EngCihui 五志 ǔzhì n. the five emotions (joy, anger, sorrow, anxiety, fear)