五惡 wǔ è · ngũ ác Hán Việt: ngũ ác · Pinyin: wǔ è Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 惡 (ác)Pinyinwǔ èHán Việtngũ ácCấu tạo五 + 惡 · ngũ + ác nghĩa thành phần: ngũ + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五种坏处; 佛教语。谓犯杀﹑盗﹑淫﹑妄﹑酒五戒。Tân Hoa Tự Điển 1.五种坏处。 2.佛教语。谓犯杀﹑盗﹑淫﹑妄﹑酒五戒。