五戎

wǔ róng ngũ nhung

Hán Việt: ngũ nhung · Pinyin: wǔ róng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五种兵器; 古代泛指我国西部地区的少数民族; 五种兵车; 五种导致战争之道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五种兵器。 2.古代泛指我国西部地区的少数民族。 3.五种兵车。 4.五种导致战争之道。